nái sữa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lợn nái đang trong thời kỳ nuôi con: "nái sữa" chỉ con lợn cái đã sinh con và đang cho con bú, thường được nuôi để lấy sữa nuôi lợn con hoặc để sinh sản tiếp.
- Lợn cái cho sữa: Trong chăn nuôi, "nái sữa" là thuật ngữ chuyên ngành để phân biệt với lợn nái chửa (đang mang thai) hoặc lợn nái hậu bị (chưa sinh).
Ví dụ sử dụng
- (Trang trại có 20 con lợn cái đang cho con bú.)
- (Cần tăng cường thức ăn cho lợn nái đang nuôi con để lợn con phát triển tốt.)
- (Lợn cái đang cho con bú thường được nuôi cách ly để dễ quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nái sữa ngoại": lợn nái cho sữa thuộc giống nhập khẩu, thường có năng suất sữa cao.
- Trang trại chuyển sang nuôi nái sữa ngoại để tăng hiệu quả kinh tế. (Trang trại thay đổi giống lợn nái cho sữa sang loại nhập khẩu để đạt năng suất cao hơn.)
"nái sữa thải": lợn nái cho sữa đã già hoặc hết khả năng sinh sản, được loại bỏ khỏi đàn.
- Nái sữa thải được bán cho các lò mổ. (Lợn nái cho sữa không còn sinh sản được bán để giết thịt.)
Biến thể và từ gần giống
Nái (danh từ): lợn cái nói chung, đặc biệt là lợn đã sinh sản.
- Con nái này đã đẻ ba lứa. (Con lợn cái này đã sinh ba lần.)
Lợn sữa (danh từ): lợn con còn bú mẹ, thường dùng để chỉ lợn nhỏ chưa cai sữa.
- Món lợn sữa quay rất ngon. (Món lợn con còn bú sữa mẹ được quay chín rất hấp dẫn.)
Bò sữa (danh từ): bò cái được nuôi để lấy sữa (tương tự cấu trúc từ "nái sữa" nhưng dùng cho bò).
- Trang trại bò sữa cung cấp sữa tươi cho thành phố. (Trang trại bò cho sữa cung cấp sữa tươi cho thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Lợn cái cho sữa: cách nói mô tả rõ chức năng của "nái sữa".
- Lợn nái đang nuôi con: cụm từ chi tiết hơn, nhấn mạnh giai đoạn nuôi con.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nái sữa". Tuy nhiên, trong văn hóa nông nghiệp, "nái sữa" thường gắn với hình ảnh chăm sóc, nuôi dưỡng, ví dụ:
- Nuôi nái sữa như nuôi con mọn. (Ý nói việc chăm sóc lợn nái cho sữa cần sự tỉ mỉ, cẩn thận như chăm trẻ nhỏ.)